10 Euro sang Gourde Haiti

Đổi tiền EUR sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 117,04800 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang HTG

Cách để chuyển từ Euro sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR 117,04800 HTG
5 EUR 585,24000 HTG
10 EUR 1170,48000 HTG
20 EUR 2340,96000 HTG
50 EUR 5852,40000 HTG
100 EUR 11704,80000 HTG
250 EUR 29262,00000 HTG
500 EUR 58524,00000 HTG
1000 EUR 117048,00000 HTG
2000 EUR 234096,00000 HTG
5000 EUR 585240,00000 HTG
10000 EUR 1170480,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG 0,00854 EUR
5 HTG 0,04272 EUR
10 HTG 0,08543 EUR
20 HTG 0,17087 EUR
50 HTG 0,42717 EUR
100 HTG 0,85435 EUR
250 HTG 2,13587 EUR
500 HTG 4,27174 EUR
1000 HTG 8,54348 EUR
2000 HTG 17,08696 EUR
5000 HTG 42,71740 EUR
10000 HTG 85,43480 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,14070 84,78250 1,42610 1,58211 1,04385 23,17350
Bảng Anh 1,19610 1 1,36445 101,41300 1,70584 1,89244 1,24855 27,71910
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73290 1 74,32500 1,25020 1,38696 0,91505 20,31520
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01345 1 0,01682 0,01866 0,01231 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.