Franc Thụy Sĩ sang Gourde Haiti

Đổi tiền CHF sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 107,49800 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang HTG

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Gourde Haiti
1 CHF 107,49800 HTG
5 CHF 537,49000 HTG
10 CHF 1074,98000 HTG
20 CHF 2149,96000 HTG
50 CHF 5374,90000 HTG
100 CHF 10749,80000 HTG
250 CHF 26874,50000 HTG
500 CHF 53749,00000 HTG
1000 CHF 107498,00000 HTG
2000 CHF 214996,00000 HTG
5000 CHF 537490,00000 HTG
10000 CHF 1074980,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Franc Thụy Sĩ
1 HTG 0,00930 CHF
5 HTG 0,04651 CHF
10 HTG 0,09303 CHF
20 HTG 0,18605 CHF
50 HTG 0,46513 CHF
100 HTG 0,93025 CHF
250 HTG 2,32563 CHF
500 HTG 4,65125 CHF
1000 HTG 9,30251 CHF
2000 HTG 18,60502 CHF
5000 HTG 46,51255 CHF
10000 HTG 93,02510 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84595 1,12815 84,66770 1,43811 1,57938 1,04430 24,56630
Bảng Anh 1,18210 1 1,33355 100,08300 1,69994 1,86693 1,23447 29,03900
Đô-la Mỹ 0,88630 0,74988 1 75,05000 1,27475 1,39997 0,92560 21,77570
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00999 0,01332 1 0,01699 0,01865 0,01233 0,29015

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.