Đô-la Úc sang Gourde Haiti

Đổi tiền AUD sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 69,63010 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang HTG

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Gourde Haiti
1 AUD 69,63010 HTG
5 AUD 348,15050 HTG
10 AUD 696,30100 HTG
20 AUD 1392,60200 HTG
50 AUD 3481,50500 HTG
100 AUD 6963,01000 HTG
250 AUD 17407,52500 HTG
500 AUD 34815,05000 HTG
1000 AUD 69630,10000 HTG
2000 AUD 139260,20000 HTG
5000 AUD 348150,50000 HTG
10000 AUD 696301,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Đô-la Úc
1 HTG 0,01436 AUD
5 HTG 0,07181 AUD
10 HTG 0,14362 AUD
20 HTG 0,28723 AUD
50 HTG 0,71808 AUD
100 HTG 1,43616 AUD
250 HTG 3,59040 AUD
500 HTG 7,18080 AUD
1000 HTG 14,36160 AUD
2000 HTG 28,72320 AUD
5000 HTG 71,80800 AUD
10000 HTG 143,61600 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.