Bảng Anh sang Gourde Haiti

Đổi tiền GBP sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 132,70300 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang HTG

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Gourde Haiti
1 GBP 132,70300 HTG
5 GBP 663,51500 HTG
10 GBP 1327,03000 HTG
20 GBP 2654,06000 HTG
50 GBP 6635,15000 HTG
100 GBP 13270,30000 HTG
250 GBP 33175,75000 HTG
500 GBP 66351,50000 HTG
1000 GBP 132703,00000 HTG
2000 GBP 265406,00000 HTG
5000 GBP 663515,00000 HTG
10000 GBP 1327030,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Bảng Anh
1 HTG 0,00754 GBP
5 HTG 0,03768 GBP
10 HTG 0,07536 GBP
20 HTG 0,15071 GBP
50 HTG 0,37678 GBP
100 HTG 0,75356 GBP
250 HTG 1,88390 GBP
500 HTG 3,76781 GBP
1000 HTG 7,53562 GBP
2000 HTG 15,07124 GBP
5000 HTG 37,67810 GBP
10000 HTG 75,35620 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85005 1,13370 85,16920 1,44983 1,59138 1,04315 24,64520
Bảng Anh 1,17640 1 1,33370 100,19400 1,70560 1,87212 1,22716 28,99290
Đô-la Mỹ 0,88205 0,74979 1 75,12500 1,27885 1,40371 0,92020 21,73870
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,00998 0,01331 1 0,01702 0,01868 0,01225 0,28937

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.