Đô-la Canada sang Gourde Haiti

Đổi tiền CAD sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 77,61010 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang HTG

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Gourde Haiti
1 CAD 77,61010 HTG
5 CAD 388,05050 HTG
10 CAD 776,10100 HTG
20 CAD 1552,20200 HTG
50 CAD 3880,50500 HTG
100 CAD 7761,01000 HTG
250 CAD 19402,52500 HTG
500 CAD 38805,05000 HTG
1000 CAD 77610,10000 HTG
2000 CAD 155220,20000 HTG
5000 CAD 388050,50000 HTG
10000 CAD 776101,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Đô-la Canada
1 HTG 0,01288 CAD
5 HTG 0,06442 CAD
10 HTG 0,12885 CAD
20 HTG 0,25770 CAD
50 HTG 0,64424 CAD
100 HTG 1,28849 CAD
250 HTG 3,22123 CAD
500 HTG 6,44245 CAD
1000 HTG 12,88490 CAD
2000 HTG 25,76980 CAD
5000 HTG 64,42450 CAD
10000 HTG 128,84900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12860 84,96670 1,44692 1,60781 1,03905 23,95720
Bảng Anh 1,17254 1 1,32335 99,62840 1,69660 1,88525 1,21833 28,09130
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75566 1 75,28500 1,28205 1,42460 0,92065 21,22740
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01703 0,01892 0,01223 0,28196

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.