5 Gourde Haiti sang Euro

Đổi tiền HTG sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HTG = 0,00874 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:10 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HTG sang EUR

Cách để chuyển từ Gourde Haiti sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HTG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HTG sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG 0,00874 EUR
5 HTG 0,04369 EUR
10 HTG 0,08737 EUR
20 HTG 0,17474 EUR
50 HTG 0,43686 EUR
100 HTG 0,87371 EUR
250 HTG 2,18428 EUR
500 HTG 4,36856 EUR
1000 HTG 8,73712 EUR
2000 HTG 17,47424 EUR
5000 HTG 43,68560 EUR
10000 HTG 87,37120 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR 114,45400 HTG
5 EUR 572,27000 HTG
10 EUR 1144,54000 HTG
20 EUR 2289,08000 HTG
50 EUR 5722,70000 HTG
100 EUR 11445,40000 HTG
250 EUR 28613,50000 HTG
500 EUR 57227,00000 HTG
1000 EUR 114454,00000 HTG
2000 EUR 228908,00000 HTG
5000 EUR 572270,00000 HTG
10000 EUR 1144540,00000 HTG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12210 84,36280 1,42613 1,58511 1,03735 23,33410
Bảng Anh 1,19725 1 1,34345 101,00500 1,70746 1,89780 1,24196 27,93700
Đô-la Mỹ 0,89115 0,74435 1 75,18300 1,27095 1,41263 0,92445 20,79500
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01879 0,01230 0,27659

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.