250 Gourde Haiti sang Euro

Đổi tiền HTG sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HTG = 0,00854 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HTG sang EUR

Cách để chuyển từ Gourde Haiti sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HTG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HTG sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG 0,00854 EUR
5 HTG 0,04271 EUR
10 HTG 0,08542 EUR
20 HTG 0,17085 EUR
50 HTG 0,42712 EUR
100 HTG 0,85424 EUR
250 HTG 2,13559 EUR
500 HTG 4,27118 EUR
1000 HTG 8,54235 EUR
2000 HTG 17,08470 EUR
5000 HTG 42,71175 EUR
10000 HTG 85,42350 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR 117,06400 HTG
5 EUR 585,32000 HTG
10 EUR 1170,64000 HTG
20 EUR 2341,28000 HTG
50 EUR 5853,20000 HTG
100 EUR 11706,40000 HTG
250 EUR 29266,00000 HTG
500 EUR 58532,00000 HTG
1000 EUR 117064,00000 HTG
2000 EUR 234128,00000 HTG
5000 EUR 585320,00000 HTG
10000 EUR 1170640,00000 HTG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83595 1,14085 84,74230 1,42829 1,58177 1,04320 23,16020
Bảng Anh 1,19624 1 1,36475 101,37400 1,70860 1,89220 1,24792 27,70550
Đô-la Mỹ 0,87655 0,73274 1 74,28000 1,25195 1,38648 0,91440 20,30080
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00986 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27330

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.