5000 Euro sang Gourde Haiti

Đổi tiền EUR sang HTG theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 114,36400 HTG

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang HTG

Cách để chuyển từ Euro sang Gourde Haiti

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HTG trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang HTG hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR 114,36400 HTG
5 EUR 571,82000 HTG
10 EUR 1143,64000 HTG
20 EUR 2287,28000 HTG
50 EUR 5718,20000 HTG
100 EUR 11436,40000 HTG
250 EUR 28591,00000 HTG
500 EUR 57182,00000 HTG
1000 EUR 114364,00000 HTG
2000 EUR 228728,00000 HTG
5000 EUR 571820,00000 HTG
10000 EUR 1143640,00000 HTG
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG 0,00874 EUR
5 HTG 0,04372 EUR
10 HTG 0,08744 EUR
20 HTG 0,17488 EUR
50 HTG 0,43720 EUR
100 HTG 0,87440 EUR
250 HTG 2,18600 EUR
500 HTG 4,37199 EUR
1000 HTG 8,74398 EUR
2000 HTG 17,48796 EUR
5000 HTG 43,71990 EUR
10000 HTG 87,43980 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,11575 83,69240 1,42554 1,59621 1,03855 23,28490
Bảng Anh 1,20084 1 1,33990 100,50600 1,71192 1,91688 1,24713 27,96280
Đô-la Mỹ 0,89625 0,74632 1 75,01000 1,27765 1,43062 0,93075 20,86930
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00995 0,01333 1 0,01703 0,01907 0,01241 0,27822

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.