Đổi tiền HTG sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

5.000 Gourde Haiti sang Euro

5.000 htg
35,22 eur

G1,000 HTG = €0,007043 EUR

Mid-market exchange rate at 06:56
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Gourde Haiti sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HTG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HTG sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG0.00704 EUR
5 HTG0.03522 EUR
10 HTG0.07043 EUR
20 HTG0.14086 EUR
50 HTG0.35216 EUR
100 HTG0.70432 EUR
250 HTG1.76081 EUR
500 HTG3.52162 EUR
1000 HTG7.04323 EUR
2000 HTG14.08646 EUR
5000 HTG35.21615 EUR
10000 HTG70.43230 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR141.98000 HTG
5 EUR709.90000 HTG
10 EUR1,419.80000 HTG
20 EUR2,839.60000 HTG
50 EUR7,099.00000 HTG
100 EUR14,198.00000 HTG
250 EUR35,495.00000 HTG
500 EUR70,990.00000 HTG
1000 EUR141,980.00000 HTG
2000 EUR283,960.00000 HTG
5000 EUR709,900.00000 HTG
10000 EUR1,419,800.00000 HTG