1 nghìn Gourde Haiti sang Euro

Đổi tiền HTG sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 HTG = 0,00872 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi HTG sang EUR

Cách để chuyển từ Gourde Haiti sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HTG trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HTG sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Gourde Haiti / Euro
1 HTG 0,00872 EUR
5 HTG 0,04360 EUR
10 HTG 0,08721 EUR
20 HTG 0,17442 EUR
50 HTG 0,43604 EUR
100 HTG 0,87208 EUR
250 HTG 2,18020 EUR
500 HTG 4,36040 EUR
1000 HTG 8,72080 EUR
2000 HTG 17,44160 EUR
5000 HTG 43,60400 EUR
10000 HTG 87,20800 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Gourde Haiti
1 EUR 114,66800 HTG
5 EUR 573,34000 HTG
10 EUR 1146,68000 HTG
20 EUR 2293,36000 HTG
50 EUR 5733,40000 HTG
100 EUR 11466,80000 HTG
250 EUR 28667,00000 HTG
500 EUR 57334,00000 HTG
1000 EUR 114668,00000 HTG
2000 EUR 229336,00000 HTG
5000 EUR 573340,00000 HTG
10000 EUR 1146680,00000 HTG

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83515 1,12420 84,20540 1,42402 1,57938 1,03840 23,32490
Bảng Anh 1,19739 1 1,34615 100,83000 1,70517 1,89119 1,24337 27,92990
Đô-la Mỹ 0,88955 0,74286 1 74,90250 1,26670 1,40489 0,92370 20,74800
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01876 0,01233 0,27700

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.