Rupee Ấn Độ sang Dinar Serbia

Đổi tiền INR sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,37707 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang RSD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Dinar Serbia
1 INR 1,37707 RSD
5 INR 6,88535 RSD
10 INR 13,77070 RSD
20 INR 27,54140 RSD
50 INR 68,85350 RSD
100 INR 137,70700 RSD
250 INR 344,26750 RSD
500 INR 688,53500 RSD
1000 INR 1377,07000 RSD
2000 INR 2754,14000 RSD
5000 INR 6885,35000 RSD
10000 INR 13770,70000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Rupee Ấn Độ
1 RSD 0,72618 INR
5 RSD 3,63089 INR
10 RSD 7,26178 INR
20 RSD 14,52356 INR
50 RSD 36,30890 INR
100 RSD 72,61780 INR
250 RSD 181,54450 INR
500 RSD 363,08900 INR
1000 RSD 726,17800 INR
2000 RSD 1452,35600 INR
5000 RSD 3630,89000 INR
10000 RSD 7261,78000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,13650 85,32790 1,45336 1,59542 1,04370 24,69740
Bảng Anh 1,17578 1 1,33635 100,33200 1,70892 1,87597 1,22716 29,04040
Đô-la Mỹ 0,87985 0,74831 1 75,07950 1,27880 1,40380 0,91830 21,73110
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01703 0,01870 0,01223 0,28944

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.