Đô-la Mỹ sang Dinar Serbia

Đổi tiền USD sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 103,88000 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang RSD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Dinar Serbia
1 USD 103,88000 RSD
5 USD 519,40000 RSD
10 USD 1038,80000 RSD
20 USD 2077,60000 RSD
50 USD 5194,00000 RSD
100 USD 10388,00000 RSD
250 USD 25970,00000 RSD
500 USD 51940,00000 RSD
1000 USD 103880,00000 RSD
2000 USD 207760,00000 RSD
5000 USD 519400,00000 RSD
10000 USD 1038800,00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Đô-la Mỹ
1 RSD 0,00963 USD
5 RSD 0,04813 USD
10 RSD 0,09626 USD
20 RSD 0,19253 USD
50 RSD 0,48132 USD
100 RSD 0,96265 USD
250 RSD 2,40662 USD
500 RSD 4,81325 USD
1000 RSD 9,62649 USD
2000 RSD 19,25298 USD
5000 RSD 48,13245 USD
10000 RSD 96,26490 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.