Bảng Anh sang Dinar Serbia

Đổi tiền GBP sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 138,34000 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang RSD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dinar Serbia
1 GBP 138,34000 RSD
5 GBP 691,70000 RSD
10 GBP 1383,40000 RSD
20 GBP 2766,80000 RSD
50 GBP 6917,00000 RSD
100 GBP 13834,00000 RSD
250 GBP 34585,00000 RSD
500 GBP 69170,00000 RSD
1000 GBP 138340,00000 RSD
2000 GBP 276680,00000 RSD
5000 GBP 691700,00000 RSD
10000 GBP 1383400,00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Bảng Anh
1 RSD 0,00723 GBP
5 RSD 0,03614 GBP
10 RSD 0,07229 GBP
20 RSD 0,14457 GBP
50 RSD 0,36143 GBP
100 RSD 0,72286 GBP
250 RSD 1,80714 GBP
500 RSD 3,61428 GBP
1000 RSD 7,22856 GBP
2000 RSD 14,45712 GBP
5000 RSD 36,14280 GBP
10000 RSD 72,28560 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84950 1,13190 84,81330 1,44227 1,58175 1,04290 24,06260
Bảng Anh 1,17716 1 1,33250 99,84420 1,69787 1,86207 1,22766 28,32710
Đô-la Mỹ 0,88345 0,75047 1 74,93000 1,27420 1,39743 0,92140 21,25860
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01865 0,01230 0,28371

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.