Đô-la Canada sang Dinar Serbia

Đổi tiền CAD sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 80,95390 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang RSD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Dinar Serbia
1 CAD 80,95390 RSD
5 CAD 404,76950 RSD
10 CAD 809,53900 RSD
20 CAD 1619,07800 RSD
50 CAD 4047,69500 RSD
100 CAD 8095,39000 RSD
250 CAD 20238,47500 RSD
500 CAD 40476,95000 RSD
1000 CAD 80953,90000 RSD
2000 CAD 161907,80000 RSD
5000 CAD 404769,50000 RSD
10000 CAD 809539,00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Đô-la Canada
1 RSD 0,01235 CAD
5 RSD 0,06176 CAD
10 RSD 0,12353 CAD
20 RSD 0,24705 CAD
50 RSD 0,61763 CAD
100 RSD 1,23527 CAD
250 RSD 3,08817 CAD
500 RSD 6,17635 CAD
1000 RSD 12,35270 CAD
2000 RSD 24,70540 CAD
5000 RSD 61,76350 CAD
10000 RSD 123,52700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85070 1,13350 85,05780 1,45213 1,59592 1,04200 24,18270
Bảng Anh 1,17550 1 1,33255 99,99460 1,70713 1,87617 1,22487 28,42930
Đô-la Mỹ 0,88215 0,75044 1 75,04000 1,28110 1,40795 0,91930 21,33450
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01333 1 0,01707 0,01876 0,01225 0,28431

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.