Franc Thụy Sĩ sang Dinar Serbia

Đổi tiền CHF sang RSD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 112,90300 RSD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang RSD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Dinar Serbia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RSD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang RSD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Dinar Serbia
1 CHF 112,90300 RSD
5 CHF 564,51500 RSD
10 CHF 1129,03000 RSD
20 CHF 2258,06000 RSD
50 CHF 5645,15000 RSD
100 CHF 11290,30000 RSD
250 CHF 28225,75000 RSD
500 CHF 56451,50000 RSD
1000 CHF 112903,00000 RSD
2000 CHF 225806,00000 RSD
5000 CHF 564515,00000 RSD
10000 CHF 1129030,00000 RSD
Tỷ giá chuyển đổi Dinar Serbia / Franc Thụy Sĩ
1 RSD 0,00886 CHF
5 RSD 0,04429 CHF
10 RSD 0,08857 CHF
20 RSD 0,17714 CHF
50 RSD 0,44286 CHF
100 RSD 0,88572 CHF
250 RSD 2,21430 CHF
500 RSD 4,42860 CHF
1000 RSD 8,85720 CHF
2000 RSD 17,71440 CHF
5000 RSD 44,28600 CHF
10000 RSD 88,57200 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13490 84,94220 1,44637 1,58639 1,04135 24,05270
Bảng Anh 1,17523 1 1,33360 99,81400 1,69961 1,86413 1,22382 28,26390
Đô-la Mỹ 0,88115 0,74985 1 74,84550 1,27445 1,39782 0,91765 21,19370
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01336 1 0,01703 0,01868 0,01226 0,28317

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.