Rupee Ấn Độ sang Som Kyrgystan

Đổi tiền INR sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,12733 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang KGS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Som Kyrgystan
1 INR 1,12733 KGS
5 INR 5,63665 KGS
10 INR 11,27330 KGS
20 INR 22,54660 KGS
50 INR 56,36650 KGS
100 INR 112,73300 KGS
250 INR 281,83250 KGS
500 INR 563,66500 KGS
1000 INR 1127,33000 KGS
2000 INR 2254,66000 KGS
5000 INR 5636,65000 KGS
10000 INR 11273,30000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Rupee Ấn Độ
1 KGS 0,88705 INR
5 KGS 4,43525 INR
10 KGS 8,87050 INR
20 KGS 17,74100 INR
50 KGS 44,35250 INR
100 KGS 88,70500 INR
250 KGS 221,76250 INR
500 KGS 443,52500 INR
1000 KGS 887,05000 INR
2000 KGS 1774,10000 INR
5000 KGS 4435,25000 INR
10000 KGS 8870,50000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.