Franc Thụy Sĩ sang Som Kyrgystan

Đổi tiền CHF sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 92,44630 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KGS

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Som Kyrgystan
1 CHF 92,44630 KGS
5 CHF 462,23150 KGS
10 CHF 924,46300 KGS
20 CHF 1848,92600 KGS
50 CHF 4622,31500 KGS
100 CHF 9244,63000 KGS
250 CHF 23111,57500 KGS
500 CHF 46223,15000 KGS
1000 CHF 92446,30000 KGS
2000 CHF 184892,60000 KGS
5000 CHF 462231,50000 KGS
10000 CHF 924463,00000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Franc Thụy Sĩ
1 KGS 0,01082 CHF
5 KGS 0,05409 CHF
10 KGS 0,10817 CHF
20 KGS 0,21634 CHF
50 KGS 0,54085 CHF
100 KGS 1,08171 CHF
250 KGS 2,70427 CHF
500 KGS 5,40855 CHF
1000 KGS 10,81710 CHF
2000 KGS 21,63420 CHF
5000 KGS 54,08550 CHF
10000 KGS 108,17100 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,13490 84,97790 1,44609 1,58605 1,04135 24,06760
Bảng Anh 1,17523 1 1,33370 99,86350 1,69940 1,86388 1,22382 28,28350
Đô-la Mỹ 0,88115 0,74979 1 74,87700 1,27420 1,39753 0,91755 21,20680
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01001 0,01336 1 0,01702 0,01866 0,01225 0,28322

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.