Bảng Anh sang Som Kyrgystan

Đổi tiền GBP sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 112,91400 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang KGS

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Som Kyrgystan
1 GBP 112,91400 KGS
5 GBP 564,57000 KGS
10 GBP 1129,14000 KGS
20 GBP 2258,28000 KGS
50 GBP 5645,70000 KGS
100 GBP 11291,40000 KGS
250 GBP 28228,50000 KGS
500 GBP 56457,00000 KGS
1000 GBP 112914,00000 KGS
2000 GBP 225828,00000 KGS
5000 GBP 564570,00000 KGS
10000 GBP 1129140,00000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Bảng Anh
1 KGS 0,00886 GBP
5 KGS 0,04428 GBP
10 KGS 0,08856 GBP
20 KGS 0,17713 GBP
50 KGS 0,44282 GBP
100 KGS 0,88563 GBP
250 KGS 2,21408 GBP
500 KGS 4,42817 GBP
1000 KGS 8,85633 GBP
2000 KGS 17,71266 GBP
5000 KGS 44,28165 GBP
10000 KGS 88,56330 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85035 1,13195 84,88490 1,44788 1,59351 1,04275 24,11680
Bảng Anh 1,17599 1 1,33115 99,82290 1,70267 1,87394 1,22626 28,36080
Đô-la Mỹ 0,88345 0,75123 1 74,99000 1,27910 1,40776 0,92115 21,30550
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01706 0,01877 0,01228 0,28411

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.