10 nghìn Som Kyrgystan sang Bảng Anh

Đổi tiền KGS sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,00860 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang GBP

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Bảng Anh
1 KGS 0,00860 GBP
5 KGS 0,04299 GBP
10 KGS 0,08597 GBP
20 KGS 0,17194 GBP
50 KGS 0,42985 GBP
100 KGS 0,85971 GBP
250 KGS 2,14927 GBP
500 KGS 4,29854 GBP
1000 KGS 8,59708 GBP
2000 KGS 17,19416 GBP
5000 KGS 42,98540 GBP
10000 KGS 85,97080 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Som Kyrgystan
1 GBP 116,31900 KGS
5 GBP 581,59500 KGS
10 GBP 1163,19000 KGS
20 GBP 2326,38000 KGS
50 GBP 5815,95000 KGS
100 GBP 11631,90000 KGS
250 GBP 29079,75000 KGS
500 GBP 58159,50000 KGS
1000 GBP 116319,00000 KGS
2000 GBP 232638,00000 KGS
5000 GBP 581595,00000 KGS
10000 GBP 1163190,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,16980 86,29210 1,47453 1,60126 1,08395 23,52080
Bảng Anh 1,17220 1 1,37125 101,15200 1,72846 1,87701 1,27060 27,57130
Đô-la Mỹ 0,85485 0,72926 1 73,76650 1,26050 1,36883 0,92660 20,10670
Rupee Ấn Độ 0,01159 0,00989 0,01356 1 0,01709 0,01856 0,01256 0,27257

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.