5000 Som Kyrgystan sang Bảng Anh

Đổi tiền KGS sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,00856 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang GBP

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Bảng Anh
1 KGS 0,00856 GBP
5 KGS 0,04278 GBP
10 KGS 0,08556 GBP
20 KGS 0,17112 GBP
50 KGS 0,42780 GBP
100 KGS 0,85560 GBP
250 KGS 2,13899 GBP
500 KGS 4,27799 GBP
1000 KGS 8,55597 GBP
2000 KGS 17,11194 GBP
5000 KGS 42,77985 GBP
10000 KGS 85,55970 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Som Kyrgystan
1 GBP 116,87700 KGS
5 GBP 584,38500 KGS
10 GBP 1168,77000 KGS
20 GBP 2337,54000 KGS
50 GBP 5843,85000 KGS
100 GBP 11687,70000 KGS
250 GBP 29219,25000 KGS
500 GBP 58438,50000 KGS
1000 GBP 116877,00000 KGS
2000 GBP 233754,00000 KGS
5000 GBP 584385,00000 KGS
10000 GBP 1168770,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85280 1,17530 86,44160 1,49122 1,61177 1,09230 23,43870
Bảng Anh 1,17261 1 1,37820 101,36500 1,74866 1,89002 1,28084 27,48500
Đô-la Mỹ 0,85085 0,72558 1 73,54850 1,26880 1,37137 0,92940 19,94270
Rupee Ấn Độ 0,01157 0,00987 0,01360 1 0,01725 0,01865 0,01264 0,27115

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.