Đô-la Úc sang Som Kyrgystan

Đổi tiền AUD sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 59,53640 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang KGS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Som Kyrgystan
1 AUD 59,53640 KGS
5 AUD 297,68200 KGS
10 AUD 595,36400 KGS
20 AUD 1190,72800 KGS
50 AUD 2976,82000 KGS
100 AUD 5953,64000 KGS
250 AUD 14884,10000 KGS
500 AUD 29768,20000 KGS
1000 AUD 59536,40000 KGS
2000 AUD 119072,80000 KGS
5000 AUD 297682,00000 KGS
10000 AUD 595364,00000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Đô-la Úc
1 KGS 0,01680 AUD
5 KGS 0,08398 AUD
10 KGS 0,16796 AUD
20 KGS 0,33593 AUD
50 KGS 0,83982 AUD
100 KGS 1,67964 AUD
250 KGS 4,19910 AUD
500 KGS 8,39820 AUD
1000 KGS 16,79640 AUD
2000 KGS 33,59280 AUD
5000 KGS 83,98200 AUD
10000 KGS 167,96400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12865 84,93880 1,44744 1,60799 1,03915 23,96240
Bảng Anh 1,17254 1 1,32335 99,59140 1,69713 1,88538 1,21844 28,09600
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75566 1 75,25700 1,28245 1,42470 0,92070 21,23100
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01893 0,01223 0,28211

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.