Đô-la Canada sang Som Kyrgystan

Đổi tiền CAD sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 66,37080 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang KGS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Som Kyrgystan
1 CAD 66,37080 KGS
5 CAD 331,85400 KGS
10 CAD 663,70800 KGS
20 CAD 1327,41600 KGS
50 CAD 3318,54000 KGS
100 CAD 6637,08000 KGS
250 CAD 16592,70000 KGS
500 CAD 33185,40000 KGS
1000 CAD 66370,80000 KGS
2000 CAD 132741,60000 KGS
5000 CAD 331854,00000 KGS
10000 CAD 663708,00000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Đô-la Canada
1 KGS 0,01507 CAD
5 KGS 0,07533 CAD
10 KGS 0,15067 CAD
20 KGS 0,30134 CAD
50 KGS 0,75334 CAD
100 KGS 1,50669 CAD
250 KGS 3,76672 CAD
500 KGS 7,53345 CAD
1000 KGS 15,06690 CAD
2000 KGS 30,13380 CAD
5000 KGS 75,33450 CAD
10000 KGS 150,66900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.