Euro sang Som Kyrgystan

Đổi tiền EUR sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 95,93350 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KGS

Cách để chuyển từ Euro sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 95,93350 KGS
5 EUR 479,66750 KGS
10 EUR 959,33500 KGS
20 EUR 1918,67000 KGS
50 EUR 4796,67500 KGS
100 EUR 9593,35000 KGS
250 EUR 23983,37500 KGS
500 EUR 47966,75000 KGS
1000 EUR 95933,50000 KGS
2000 EUR 191867,00000 KGS
5000 EUR 479667,50000 KGS
10000 EUR 959335,00000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01042 EUR
5 KGS 0,05212 EUR
10 KGS 0,10424 EUR
20 KGS 0,20848 EUR
50 KGS 0,52119 EUR
100 KGS 1,04239 EUR
250 KGS 2,60597 EUR
500 KGS 5,21195 EUR
1000 KGS 10,42390 EUR
2000 KGS 20,84780 EUR
5000 KGS 52,11950 EUR
10000 KGS 104,23900 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.