10 Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,01045 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01045 EUR
5 KGS 0,05224 EUR
10 KGS 0,10448 EUR
20 KGS 0,20895 EUR
50 KGS 0,52238 EUR
100 KGS 1,04476 EUR
250 KGS 2,61190 EUR
500 KGS 5,22380 EUR
1000 KGS 10,44760 EUR
2000 KGS 20,89520 EUR
5000 KGS 52,23800 EUR
10000 KGS 104,47600 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 95,71610 KGS
5 EUR 478,58050 KGS
10 EUR 957,16100 KGS
20 EUR 1914,32200 KGS
50 EUR 4785,80500 KGS
100 EUR 9571,61000 KGS
250 EUR 23929,02500 KGS
500 EUR 47858,05000 KGS
1000 EUR 95716,10000 KGS
2000 EUR 191432,20000 KGS
5000 EUR 478580,50000 KGS
10000 EUR 957161,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,12845 84,52370 1,42089 1,57462 1,03960 23,30780
Bảng Anh 1,19796 1 1,35175 101,24900 1,70206 1,88621 1,24540 27,92000
Đô-la Mỹ 0,88615 0,73978 1 74,90250 1,25915 1,39538 0,92125 20,65470
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00988 0,01335 1 0,01681 0,01863 0,01230 0,27575

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.