5000 Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,01041 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01041 EUR
5 KGS 0,05206 EUR
10 KGS 0,10411 EUR
20 KGS 0,20823 EUR
50 KGS 0,52057 EUR
100 KGS 1,04113 EUR
250 KGS 2,60283 EUR
500 KGS 5,20565 EUR
1000 KGS 10,41130 EUR
2000 KGS 20,82260 EUR
5000 KGS 52,05650 EUR
10000 KGS 104,11300 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 96,04950 KGS
5 EUR 480,24750 KGS
10 EUR 960,49500 KGS
20 EUR 1920,99000 KGS
50 EUR 4802,47500 KGS
100 EUR 9604,95000 KGS
250 EUR 24012,37500 KGS
500 EUR 48024,75000 KGS
1000 EUR 96049,50000 KGS
2000 EUR 192099,00000 KGS
5000 EUR 480247,50000 KGS
10000 EUR 960495,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13245 84,44110 1,41613 1,57712 1,03850 23,10450
Bảng Anh 1,20026 1 1,35925 101,35200 1,69974 1,89297 1,24647 27,73170
Đô-la Mỹ 0,88305 0,73570 1 74,56500 1,25050 1,39266 0,91705 20,40220
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01341 1 0,01677 0,01868 0,01230 0,27362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.