20 Euro sang Som Kyrgystan

Đổi tiền EUR sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 94,69000 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang KGS

Cách để chuyển từ Euro sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 94,69000 KGS
5 EUR 473,45000 KGS
10 EUR 946,90000 KGS
20 EUR 1893,80000 KGS
50 EUR 4734,50000 KGS
100 EUR 9469,00000 KGS
250 EUR 23672,50000 KGS
500 EUR 47345,00000 KGS
1000 EUR 94690,00000 KGS
2000 EUR 189380,00000 KGS
5000 EUR 473450,00000 KGS
10000 EUR 946900,00000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01056 EUR
5 KGS 0,05280 EUR
10 KGS 0,10561 EUR
20 KGS 0,21122 EUR
50 KGS 0,52804 EUR
100 KGS 1,05608 EUR
250 KGS 2,64020 EUR
500 KGS 5,28040 EUR
1000 KGS 10,56080 EUR
2000 KGS 21,12160 EUR
5000 KGS 52,80400 EUR
10000 KGS 105,60800 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83290 1,11400 83,80620 1,41795 1,58317 1,03755 23,14210
Bảng Anh 1,20062 1 1,33755 100,62400 1,70250 1,90087 1,24571 27,78610
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74764 1 75,23000 1,27285 1,42116 0,93145 20,77390
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01889 0,01238 0,27614

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.