1 Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,01049 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01049 EUR
5 KGS 0,05246 EUR
10 KGS 0,10492 EUR
20 KGS 0,20983 EUR
50 KGS 0,52458 EUR
100 KGS 1,04917 EUR
250 KGS 2,62292 EUR
500 KGS 5,24585 EUR
1000 KGS 10,49170 EUR
2000 KGS 20,98340 EUR
5000 KGS 52,45850 EUR
10000 KGS 104,91700 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 95,31320 KGS
5 EUR 476,56600 KGS
10 EUR 953,13200 KGS
20 EUR 1906,26400 KGS
50 EUR 4765,66000 KGS
100 EUR 9531,32000 KGS
250 EUR 23828,30000 KGS
500 EUR 47656,60000 KGS
1000 EUR 95313,20000 KGS
2000 EUR 190626,40000 KGS
5000 EUR 476566,00000 KGS
10000 EUR 953132,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83500 1,12370 84,16790 1,42468 1,58001 1,03890 23,31130
Bảng Anh 1,19760 1 1,34575 100,80000 1,70621 1,89222 1,24419 27,91770
Đô-la Mỹ 0,88995 0,74308 1 74,90250 1,26785 1,40607 0,92450 20,74510
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01693 0,01877 0,01234 0,27696

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.