50 Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,01042 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01042 EUR
5 KGS 0,05209 EUR
10 KGS 0,10418 EUR
20 KGS 0,20836 EUR
50 KGS 0,52090 EUR
100 KGS 1,04181 EUR
250 KGS 2,60452 EUR
500 KGS 5,20905 EUR
1000 KGS 10,41810 EUR
2000 KGS 20,83620 EUR
5000 KGS 52,09050 EUR
10000 KGS 104,18100 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 95,98690 KGS
5 EUR 479,93450 KGS
10 EUR 959,86900 KGS
20 EUR 1919,73800 KGS
50 EUR 4799,34500 KGS
100 EUR 9598,69000 KGS
250 EUR 23996,72500 KGS
500 EUR 47993,45000 KGS
1000 EUR 95986,90000 KGS
2000 EUR 191973,80000 KGS
5000 EUR 479934,50000 KGS
10000 EUR 959869,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83075 1,13180 84,13240 1,41130 1,56197 1,03810 23,18040
Bảng Anh 1,20373 1 1,36240 101,27400 1,69884 1,88021 1,24959 27,90330
Đô-la Mỹ 0,88355 0,73400 1 74,33500 1,24695 1,38007 0,91715 20,48100
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00987 0,01345 1 0,01677 0,01857 0,01234 0,27552

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.