5 Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,01179 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84930 1,06660 82,69780 1,36567 1,50809 1,03120 21,25040
Bảng Anh 1,17744 1 1,25595 97,37880 1,60812 1,77582 1,21418 25,02290
Đô-la Mỹ 0,93755 0,79621 1 77,53400 1,28040 1,41393 0,96680 19,92350
Rupee Ấn Độ 0,01209 0,01027 0,01290 1 0,01651 0,01824 0,01247 0,25696

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01179 EUR
5 KGS 0,05895 EUR
10 KGS 0,11789 EUR
20 KGS 0,23578 EUR
50 KGS 0,58946 EUR
100 KGS 1,17892 EUR
250 KGS 2,94730 EUR
500 KGS 5,89460 EUR
1000 KGS 11,78920 EUR
2000 KGS 23,57840 EUR
5000 KGS 58,94600 EUR
10000 KGS 117,89200 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 84,82370 KGS
5 EUR 424,11850 KGS
10 EUR 848,23700 KGS
20 EUR 1696,47400 KGS
50 EUR 4241,18500 KGS
100 EUR 8482,37000 KGS
250 EUR 21205,92500 KGS
500 EUR 42411,85000 KGS
1000 EUR 84823,70000 KGS
2000 EUR 169647,40000 KGS
5000 EUR 424118,50000 KGS
10000 EUR 848237,00000 KGS