1 nghìn Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1000 kgs
10.55 eur

1.00000 KGS = 0.01055 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:23 UTC
Một cách tiết kiệm hơn để mua sắm trực tuyến quốc tế

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
plane
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS0.01055 EUR
5 KGS0.05273 EUR
10 KGS0.10545 EUR
20 KGS0.21091 EUR
50 KGS0.52727 EUR
100 KGS1.05454 EUR
250 KGS2.63635 EUR
500 KGS5.27270 EUR
1000 KGS10.54540 EUR
2000 KGS21.09080 EUR
5000 KGS52.72700 EUR
10000 KGS105.45400 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR94.82770 KGS
5 EUR474.13850 KGS
10 EUR948.27700 KGS
20 EUR1896.55400 KGS
50 EUR4741.38500 KGS
100 EUR9482.77000 KGS
250 EUR23706.92500 KGS
500 EUR47413.85000 KGS
1000 EUR94827.70000 KGS
2000 EUR189655.40000 KGS
5000 EUR474138.50000 KGS
10000 EUR948277.00000 KGS