1 nghìn Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,01039 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01039 EUR
5 KGS 0,05193 EUR
10 KGS 0,10386 EUR
20 KGS 0,20773 EUR
50 KGS 0,51931 EUR
100 KGS 1,03863 EUR
250 KGS 2,59657 EUR
500 KGS 5,19315 EUR
1000 KGS 10,38630 EUR
2000 KGS 20,77260 EUR
5000 KGS 51,93150 EUR
10000 KGS 103,86300 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 96,28050 KGS
5 EUR 481,40250 KGS
10 EUR 962,80500 KGS
20 EUR 1925,61000 KGS
50 EUR 4814,02500 KGS
100 EUR 9628,05000 KGS
250 EUR 24070,12500 KGS
500 EUR 48140,25000 KGS
1000 EUR 96280,50000 KGS
2000 EUR 192561,00000 KGS
5000 EUR 481402,50000 KGS
10000 EUR 962805,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,13505 84,43690 1,41949 1,57166 1,03890 23,22950
Bảng Anh 1,20077 1 1,36295 101,39100 1,70451 1,88722 1,24748 27,89360
Đô-la Mỹ 0,88105 0,73370 1 74,39050 1,25060 1,38466 0,91530 20,46560
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01344 1 0,01681 0,01861 0,01230 0,27511

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.