250 Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,01035 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01035 EUR
5 KGS 0,05173 EUR
10 KGS 0,10346 EUR
20 KGS 0,20692 EUR
50 KGS 0,51731 EUR
100 KGS 1,03461 EUR
250 KGS 2,58652 EUR
500 KGS 5,17305 EUR
1000 KGS 10,34610 EUR
2000 KGS 20,69220 EUR
5000 KGS 51,73050 EUR
10000 KGS 103,46100 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 96,65480 KGS
5 EUR 483,27400 KGS
10 EUR 966,54800 KGS
20 EUR 1933,09600 KGS
50 EUR 4832,74000 KGS
100 EUR 9665,48000 KGS
250 EUR 24163,70000 KGS
500 EUR 48327,40000 KGS
1000 EUR 96654,80000 KGS
2000 EUR 193309,60000 KGS
5000 EUR 483274,00000 KGS
10000 EUR 966548,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83565 1,13970 84,83640 1,42668 1,58413 1,04300 23,18870
Bảng Anh 1,19667 1 1,36370 101,51000 1,70708 1,89548 1,24813 27,74620
Đô-la Mỹ 0,87750 0,73330 1 74,43750 1,25180 1,38995 0,91520 20,34630
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01343 1 0,01682 0,01867 0,01229 0,27333

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.