100 Som Kyrgystan sang Euro

Đổi tiền KGS sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KGS = 0,01041 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:32 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KGS sang EUR

Cách để chuyển từ Som Kyrgystan sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KGS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KGS sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Euro
1 KGS 0,01041 EUR
5 KGS 0,05204 EUR
10 KGS 0,10408 EUR
20 KGS 0,20817 EUR
50 KGS 0,52042 EUR
100 KGS 1,04084 EUR
250 KGS 2,60210 EUR
500 KGS 5,20420 EUR
1000 KGS 10,40840 EUR
2000 KGS 20,81680 EUR
5000 KGS 52,04200 EUR
10000 KGS 104,08400 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Som Kyrgystan
1 EUR 96,07600 KGS
5 EUR 480,38000 KGS
10 EUR 960,76000 KGS
20 EUR 1921,52000 KGS
50 EUR 4803,80000 KGS
100 EUR 9607,60000 KGS
250 EUR 24019,00000 KGS
500 EUR 48038,00000 KGS
1000 EUR 96076,00000 KGS
2000 EUR 192152,00000 KGS
5000 EUR 480380,00000 KGS
10000 EUR 960760,00000 KGS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13285 84,44260 1,41918 1,57482 1,03680 23,23990
Bảng Anh 1,20026 1 1,35970 101,35200 1,70336 1,89018 1,24443 27,89360
Đô-la Mỹ 0,88275 0,73546 1 74,54000 1,25275 1,39014 0,91525 20,51450
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00987 0,01342 1 0,01681 0,01865 0,01228 0,27521

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.