Đô-la Mỹ sang Som Kyrgystan

Đổi tiền USD sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 84,82640 KGS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang KGS

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Som Kyrgystan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Som Kyrgystan
1 USD 84,82640 KGS
5 USD 424,13200 KGS
10 USD 848,26400 KGS
20 USD 1696,52800 KGS
50 USD 4241,32000 KGS
100 USD 8482,64000 KGS
250 USD 21206,60000 KGS
500 USD 42413,20000 KGS
1000 USD 84826,40000 KGS
2000 USD 169652,80000 KGS
5000 USD 424132,00000 KGS
10000 USD 848264,00000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Đô-la Mỹ
1 KGS 0,01179 USD
5 KGS 0,05894 USD
10 KGS 0,11789 USD
20 KGS 0,23578 USD
50 KGS 0,58944 USD
100 KGS 1,17888 USD
250 KGS 2,94720 USD
500 KGS 5,89440 USD
1000 KGS 11,78880 USD
2000 KGS 23,57760 USD
5000 KGS 58,94400 USD
10000 KGS 117,88800 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85860 1,13425 85,50430 1,43528 1,58249 1,04380 23,75290
Bảng Anh 1,16469 1 1,32105 99,58600 1,67166 1,84311 1,21570 27,66480
Đô-la Mỹ 0,88165 0,75697 1 75,38400 1,26540 1,39519 0,92025 20,94150
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01004 0,01327 1 0,01679 0,01851 0,01221 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.