10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Som Kyrgystan

Đổi tiền CHF sang KGS theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 chf
981.663,00 kgs

1,000 CHF = 98,17 KGS

Mid-market exchange rate at 11:19
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Som Kyrgystan

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KGS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KGS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Som Kyrgystan
1 CHF98.16630 KGS
5 CHF490.83150 KGS
10 CHF981.66300 KGS
20 CHF1,963.32600 KGS
50 CHF4,908.31500 KGS
100 CHF9,816.63000 KGS
250 CHF24,541.57500 KGS
500 CHF49,083.15000 KGS
1000 CHF98,166.30000 KGS
2000 CHF196,332.60000 KGS
5000 CHF490,831.50000 KGS
10000 CHF981,663.00000 KGS
Tỷ giá chuyển đổi Som Kyrgystan / Franc Thụy Sĩ
1 KGS0.01019 CHF
5 KGS0.05093 CHF
10 KGS0.10187 CHF
20 KGS0.20374 CHF
50 KGS0.50934 CHF
100 KGS1.01868 CHF
250 KGS2.54670 CHF
500 KGS5.09340 CHF
1000 KGS10.18680 CHF
2000 KGS20.37360 CHF
5000 KGS50.93400 CHF
10000 KGS101.86800 CHF