Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea

Đổi tiền INR sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 126,73700 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GNF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Guinea
1 INR 126,73700 GNF
5 INR 633,68500 GNF
10 INR 1267,37000 GNF
20 INR 2534,74000 GNF
50 INR 6336,85000 GNF
100 INR 12673,70000 GNF
250 INR 31684,25000 GNF
500 INR 63368,50000 GNF
1000 INR 126737,00000 GNF
2000 INR 253474,00000 GNF
5000 INR 633685,00000 GNF
10000 INR 1267370,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Rupee Ấn Độ
1 GNF 0,00789 INR
5 GNF 0,03945 INR
10 GNF 0,07890 INR
20 GNF 0,15781 INR
50 GNF 0,39452 INR
100 GNF 0,78903 INR
250 GNF 1,97258 INR
500 GNF 3,94516 INR
1000 GNF 7,89033 INR
2000 GNF 15,78066 INR
5000 GNF 39,45165 INR
10000 GNF 78,90330 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84565 1,12855 84,72310 1,43749 1,57905 1,04385 24,71960
Bảng Anh 1,18252 1 1,33450 100,18400 1,69982 1,86722 1,23438 29,23080
Đô-la Mỹ 0,88610 0,74934 1 75,07250 1,27375 1,39919 0,92470 21,90390
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01332 1 0,01697 0,01864 0,01232 0,29177

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.