2000 Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GNF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GNF = 0,00824 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:47 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GNF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Rupee Ấn Độ
1 GNF 0,00824 INR
5 GNF 0,04120 INR
10 GNF 0,08240 INR
20 GNF 0,16480 INR
50 GNF 0,41201 INR
100 GNF 0,82402 INR
250 GNF 2,06004 INR
500 GNF 4,12008 INR
1000 GNF 8,24017 INR
2000 GNF 16,48034 INR
5000 GNF 41,20085 INR
10000 GNF 82,40170 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Guinea
1 INR 121,35700 GNF
5 INR 606,78500 GNF
10 INR 1213,57000 GNF
20 INR 2427,14000 GNF
50 INR 6067,85000 GNF
100 INR 12135,70000 GNF
250 INR 30339,25000 GNF
500 INR 60678,50000 GNF
1000 INR 121357,00000 GNF
2000 INR 242714,00000 GNF
5000 INR 606785,00000 GNF
10000 INR 1213570,00000 GNF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,13225 84,43580 1,41469 1,57476 1,03845 23,08320
Bảng Anh 1,20135 1 1,36020 101,43500 1,69950 1,89179 1,24754 27,73040
Đô-la Mỹ 0,88320 0,73519 1 74,57350 1,24945 1,39082 0,91715 20,38700
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01675 0,01865 0,01230 0,27338

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.