Bảng Anh sang Franc Guinea

Đổi tiền GBP sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 12547,00000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang GNF

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Guinea
1 GBP 12547,00000 GNF
5 GBP 62735,00000 GNF
10 GBP 125470,00000 GNF
20 GBP 250940,00000 GNF
50 GBP 627350,00000 GNF
100 GBP 1254700,00000 GNF
250 GBP 3136750,00000 GNF
500 GBP 6273500,00000 GNF
1000 GBP 12547000,00000 GNF
2000 GBP 25094000,00000 GNF
5000 GBP 62735000,00000 GNF
10000 GBP 125470000,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Bảng Anh
1 GNF 0,00008 GBP
5 GNF 0,00040 GBP
10 GNF 0,00080 GBP
20 GNF 0,00159 GBP
50 GNF 0,00399 GBP
100 GNF 0,00797 GBP
250 GNF 0,01993 GBP
500 GNF 0,03985 GBP
1000 GNF 0,07970 GBP
2000 GNF 0,15940 GBP
5000 GNF 0,39850 GBP
10000 GNF 0,79701 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85850 1,13420 85,50050 1,43522 1,58253 1,04375 23,75180
Bảng Anh 1,16482 1 1,32115 99,59360 1,67178 1,84338 1,21578 27,66690
Đô-la Mỹ 0,88165 0,75692 1 75,38400 1,26540 1,39528 0,92025 20,94150
Rupee Ấn Độ 0,01170 0,01004 0,01327 1 0,01679 0,01851 0,01221 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.