Euro sang Franc Guinea

Đổi tiền EUR sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 10753,00000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang GNF

Cách để chuyển từ Euro sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Guinea
1 EUR 10753,00000 GNF
5 EUR 53765,00000 GNF
10 EUR 107530,00000 GNF
20 EUR 215060,00000 GNF
50 EUR 537650,00000 GNF
100 EUR 1075300,00000 GNF
250 EUR 2688250,00000 GNF
500 EUR 5376500,00000 GNF
1000 EUR 10753000,00000 GNF
2000 EUR 21506000,00000 GNF
5000 EUR 53765000,00000 GNF
10000 EUR 107530000,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Euro
1 GNF 0,00009 EUR
5 GNF 0,00046 EUR
10 GNF 0,00093 EUR
20 GNF 0,00186 EUR
50 GNF 0,00465 EUR
100 GNF 0,00930 EUR
250 GNF 0,02325 EUR
500 GNF 0,04650 EUR
1000 GNF 0,09300 EUR
2000 GNF 0,18599 EUR
5000 GNF 0,46499 EUR
10000 GNF 0,92997 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.