Đô-la Canada sang Franc Guinea

Đổi tiền CAD sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 7456,58000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang GNF

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Franc Guinea
1 CAD 7456,58000 GNF
5 CAD 37282,90000 GNF
10 CAD 74565,80000 GNF
20 CAD 149131,60000 GNF
50 CAD 372829,00000 GNF
100 CAD 745658,00000 GNF
250 CAD 1864145,00000 GNF
500 CAD 3728290,00000 GNF
1000 CAD 7456580,00000 GNF
2000 CAD 14913160,00000 GNF
5000 CAD 37282900,00000 GNF
10000 CAD 74565800,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Canada
1 GNF 0,00013 CAD
5 GNF 0,00067 CAD
10 GNF 0,00134 CAD
20 GNF 0,00268 CAD
50 GNF 0,00671 CAD
100 GNF 0,01341 CAD
250 GNF 0,03353 CAD
500 GNF 0,06706 CAD
1000 GNF 0,13411 CAD
2000 GNF 0,26822 CAD
5000 GNF 0,67055 CAD
10000 GNF 1,34110 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85050 1,13290 84,83670 1,44473 1,58448 1,04285 24,06290
Bảng Anh 1,17578 1 1,33225 99,76490 1,69895 1,86329 1,22616 28,29710
Đô-la Mỹ 0,88270 0,75061 1 74,88450 1,27525 1,39860 0,92050 21,24010
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01703 0,01868 0,01229 0,28364

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.