Đô-la Mỹ sang Franc Guinea

Đổi tiền USD sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 9505,50000 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang GNF

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Guinea
1 USD 9505,50000 GNF
5 USD 47527,50000 GNF
10 USD 95055,00000 GNF
20 USD 190110,00000 GNF
50 USD 475275,00000 GNF
100 USD 950550,00000 GNF
250 USD 2376375,00000 GNF
500 USD 4752750,00000 GNF
1000 USD 9505500,00000 GNF
2000 USD 19011000,00000 GNF
5000 USD 47527500,00000 GNF
10000 USD 95055000,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Mỹ
1 GNF 0,00011 USD
5 GNF 0,00053 USD
10 GNF 0,00105 USD
20 GNF 0,00210 USD
50 GNF 0,00526 USD
100 GNF 0,01052 USD
250 GNF 0,02630 USD
500 GNF 0,05260 USD
1000 GNF 0,10520 USD
2000 GNF 0,21040 USD
5000 GNF 0,52601 USD
10000 GNF 1,05202 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84975 1,12980 84,70680 1,44705 1,59565 1,04015 24,04120
Bảng Anh 1,17682 1 1,32955 99,68300 1,70289 1,87776 1,22407 28,29180
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75213 1 74,97500 1,28080 1,41233 0,92070 21,27920
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01884 0,01228 0,28382

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.