5000 Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền GNF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GNF = 0,00832 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GNF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Rupee Ấn Độ
1 GNF 0,00832 INR
5 GNF 0,04162 INR
10 GNF 0,08325 INR
20 GNF 0,16649 INR
50 GNF 0,41623 INR
100 GNF 0,83246 INR
250 GNF 2,08115 INR
500 GNF 4,16230 INR
1000 GNF 8,32460 INR
2000 GNF 16,64920 INR
5000 GNF 41,62300 INR
10000 GNF 83,24600 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Guinea
1 INR 120,12600 GNF
5 INR 600,63000 GNF
10 INR 1201,26000 GNF
20 INR 2402,52000 GNF
50 INR 6006,30000 GNF
100 INR 12012,60000 GNF
250 INR 30031,50000 GNF
500 INR 60063,00000 GNF
1000 INR 120126,00000 GNF
2000 INR 240252,00000 GNF
5000 INR 600630,00000 GNF
10000 INR 1201260,00000 GNF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.