Franc Guinea sang Euro

Đổi tiền GNF sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 gnf
0,11 eur

1,000 GNF = 0,0001098 EUR

Mid-market exchange rate at 21:18
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Euro

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Euro
1 GNF0.00011 EUR
5 GNF0.00055 EUR
10 GNF0.00110 EUR
20 GNF0.00220 EUR
50 GNF0.00549 EUR
100 GNF0.01098 EUR
250 GNF0.02744 EUR
500 GNF0.05488 EUR
1000 GNF0.10976 EUR
2000 GNF0.21952 EUR
5000 GNF0.54880 EUR
10000 GNF1.09760 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Franc Guinea
1 EUR9,110.77000 GNF
5 EUR45,553.85000 GNF
10 EUR91,107.70000 GNF
20 EUR182,215.40000 GNF
50 EUR455,538.50000 GNF
100 EUR911,077.00000 GNF
250 EUR2,277,692.50000 GNF
500 EUR4,555,385.00000 GNF
1000 EUR9,110,770.00000 GNF
2000 EUR18,221,540.00000 GNF
5000 EUR45,553,850.00000 GNF
10000 EUR91,107,700.00000 GNF