Franc Guinea sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền GNF sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 gnf
0,12 usd

1.00000 GNF = 0.00012 USD

Mid-market exchange rate at 21:18
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Franc Guinea sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GNF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GNF sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Đô-la Mỹ
1 GNF0.00012 USD
5 GNF0.00058 USD
10 GNF0.00116 USD
20 GNF0.00233 USD
50 GNF0.00582 USD
100 GNF0.01164 USD
250 GNF0.02909 USD
500 GNF0.05818 USD
1000 GNF0.11637 USD
2000 GNF0.23274 USD
5000 GNF0.58184 USD
10000 GNF1.16368 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Franc Guinea
1 USD8593.41000 GNF
5 USD42967.05000 GNF
10 USD85934.10000 GNF
20 USD171868.20000 GNF
50 USD429670.50000 GNF
100 USD859341.00000 GNF
250 USD2148352.50000 GNF
500 USD4296705.00000 GNF
1000 USD8593410.00000 GNF
2000 USD17186820.00000 GNF
5000 USD42967050.00000 GNF
10000 USD85934100.00000 GNF