1 Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea

Đổi tiền INR sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 120,32400 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GNF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Guinea
1 INR 120,32400 GNF
5 INR 601,62000 GNF
10 INR 1203,24000 GNF
20 INR 2406,48000 GNF
50 INR 6016,20000 GNF
100 INR 12032,40000 GNF
250 INR 30081,00000 GNF
500 INR 60162,00000 GNF
1000 INR 120324,00000 GNF
2000 INR 240648,00000 GNF
5000 INR 601620,00000 GNF
10000 INR 1203240,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Rupee Ấn Độ
1 GNF 0,00831 INR
5 GNF 0,04155 INR
10 GNF 0,08311 INR
20 GNF 0,16622 INR
50 GNF 0,41554 INR
100 GNF 0,83109 INR
250 GNF 2,07772 INR
500 GNF 4,15543 INR
1000 GNF 8,31087 INR
2000 GNF 16,62174 INR
5000 GNF 41,55435 INR
10000 GNF 83,10870 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83450 1,12810 84,52010 1,41875 1,57336 1,03820 23,21930
Bảng Anh 1,19832 1 1,35185 101,28400 1,70015 1,88543 1,24410 27,82470
Đô-la Mỹ 0,88645 0,73973 1 74,92250 1,25765 1,39470 0,92030 20,58270
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00987 0,01335 1 0,01679 0,01862 0,01228 0,27472

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.