2000 Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea

Đổi tiền INR sang GNF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 120,69800 GNF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:28 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang GNF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Guinea

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GNF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang GNF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Guinea
1 INR 120,69800 GNF
5 INR 603,49000 GNF
10 INR 1206,98000 GNF
20 INR 2413,96000 GNF
50 INR 6034,90000 GNF
100 INR 12069,80000 GNF
250 INR 30174,50000 GNF
500 INR 60349,00000 GNF
1000 INR 120698,00000 GNF
2000 INR 241396,00000 GNF
5000 INR 603490,00000 GNF
10000 INR 1206980,00000 GNF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Guinea / Rupee Ấn Độ
1 GNF 0,00829 INR
5 GNF 0,04143 INR
10 GNF 0,08285 INR
20 GNF 0,16570 INR
50 GNF 0,41426 INR
100 GNF 0,82851 INR
250 GNF 2,07129 INR
500 GNF 4,14257 INR
1000 GNF 8,28514 INR
2000 GNF 16,57028 INR
5000 GNF 41,42570 INR
10000 GNF 82,85140 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84200 1,13200 84,59660 1,43617 1,59358 1,03440 23,41490
Bảng Anh 1,18765 1 1,34440 100,47000 1,70564 1,89259 1,22850 27,80820
Đô-la Mỹ 0,88335 0,74383 1 74,73200 1,26870 1,40776 0,91380 20,68450
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00995 0,01338 1 0,01698 0,01884 0,01223 0,27678

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.