Rupee Ấn Độ sang Kwanza Angola

Đổi tiền INR sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 7,77589 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang AOA

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Kwanza Angola
1 INR 7,77589 AOA
5 INR 38,87945 AOA
10 INR 77,75890 AOA
20 INR 155,51780 AOA
50 INR 388,79450 AOA
100 INR 777,58900 AOA
250 INR 1943,97250 AOA
500 INR 3887,94500 AOA
1000 INR 7775,89000 AOA
2000 INR 15551,78000 AOA
5000 INR 38879,45000 AOA
10000 INR 77758,90000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Rupee Ấn Độ
1 AOA 0,12860 INR
5 AOA 0,64302 INR
10 AOA 1,28603 INR
20 AOA 2,57206 INR
50 AOA 6,43015 INR
100 AOA 12,86030 INR
250 AOA 32,15075 INR
500 AOA 64,30150 INR
1000 AOA 128,60300 INR
2000 AOA 257,20600 INR
5000 AOA 643,01500 INR
10000 AOA 1286,03000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85205 1,13420 85,00890 1,45365 1,59724 1,04195 24,10990
Bảng Anh 1,17364 1 1,33115 99,77040 1,70607 1,87460 1,22287 28,29650
Đô-la Mỹ 0,88165 0,75123 1 74,95050 1,28165 1,40825 0,91865 21,25720
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01002 0,01334 1 0,01710 0,01879 0,01226 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.