Franc Thụy Sĩ sang Kwanza Angola

Đổi tiền CHF sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 634,44700 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AOA

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwanza Angola
1 CHF 634,44700 AOA
5 CHF 3172,23500 AOA
10 CHF 6344,47000 AOA
20 CHF 12688,94000 AOA
50 CHF 31722,35000 AOA
100 CHF 63444,70000 AOA
250 CHF 158611,75000 AOA
500 CHF 317223,50000 AOA
1000 CHF 634447,00000 AOA
2000 CHF 1268894,00000 AOA
5000 CHF 3172235,00000 AOA
10000 CHF 6344470,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Franc Thụy Sĩ
1 AOA 0,00158 CHF
5 AOA 0,00788 CHF
10 AOA 0,01576 CHF
20 AOA 0,03152 CHF
50 AOA 0,07881 CHF
100 AOA 0,15762 CHF
250 AOA 0,39404 CHF
500 AOA 0,78809 CHF
1000 AOA 1,57617 CHF
2000 AOA 3,15234 CHF
5000 AOA 7,88085 CHF
10000 AOA 15,76170 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85415 1,13070 85,07520 1,45007 1,61137 1,03825 23,99800
Bảng Anh 1,17075 1 1,32375 99,60050 1,69764 1,88649 1,21554 28,09530
Đô-la Mỹ 0,88445 0,75543 1 75,24120 1,28245 1,42511 0,91825 21,22400
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01704 0,01894 0,01220 0,28208

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.