1 Franc Thụy Sĩ sang Kwanza Angola

Đổi tiền CHF sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 578,83500 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang AOA

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Kwanza Angola
1 CHF 578,83500 AOA
5 CHF 2894,17500 AOA
10 CHF 5788,35000 AOA
20 CHF 11576,70000 AOA
50 CHF 28941,75000 AOA
100 CHF 57883,50000 AOA
250 CHF 144708,75000 AOA
500 CHF 289417,50000 AOA
1000 CHF 578835,00000 AOA
2000 CHF 1157670,00000 AOA
5000 CHF 2894175,00000 AOA
10000 CHF 5788350,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Franc Thụy Sĩ
1 AOA 0,00173 CHF
5 AOA 0,00864 CHF
10 AOA 0,01728 CHF
20 AOA 0,03455 CHF
50 AOA 0,08638 CHF
100 AOA 0,17276 CHF
250 AOA 0,43190 CHF
500 AOA 0,86381 CHF
1000 AOA 1,72761 CHF
2000 AOA 3,45522 CHF
5000 AOA 8,63805 CHF
10000 AOA 17,27610 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83625 1,12970 84,44510 1,42404 1,57724 1,03825 23,30180
Bảng Anh 1,19581 1 1,35090 100,98000 1,70288 1,88607 1,24155 27,86430
Đô-la Mỹ 0,88515 0,74025 1 74,75000 1,26055 1,39616 0,91890 20,62650
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01338 1 0,01686 0,01868 0,01229 0,27594

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.