Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

Đổi tiền USD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 585,14000 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwanza Angola
1 USD 585,14000 AOA
5 USD 2925,70000 AOA
10 USD 5851,40000 AOA
20 USD 11702,80000 AOA
50 USD 29257,00000 AOA
100 USD 58514,00000 AOA
250 USD 146285,00000 AOA
500 USD 292570,00000 AOA
1000 USD 585140,00000 AOA
2000 USD 1170280,00000 AOA
5000 USD 2925700,00000 AOA
10000 USD 5851400,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Mỹ
1 AOA 0,00171 USD
5 AOA 0,00854 USD
10 AOA 0,01709 USD
20 AOA 0,03418 USD
50 AOA 0,08545 USD
100 AOA 0,17090 USD
250 AOA 0,42725 USD
500 AOA 0,85450 USD
1000 AOA 1,70899 USD
2000 AOA 3,41798 USD
5000 AOA 8,54495 USD
10000 AOA 17,08990 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85015 1,13240 84,86320 1,45140 1,59403 1,04060 24,08640
Bảng Anh 1,17626 1 1,33200 99,82140 1,70722 1,87500 1,22402 28,33190
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75075 1 74,94100 1,28170 1,40766 0,91890 21,27020
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01710 0,01878 0,01226 0,28383

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.