10 nghìn Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

Đổi tiền USD sang AOA theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 532,72500 AOA

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang AOA

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Kwanza Angola

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AOA trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang AOA hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Kwanza Angola
1 USD 532,72500 AOA
5 USD 2663,62500 AOA
10 USD 5327,25000 AOA
20 USD 10654,50000 AOA
50 USD 26636,25000 AOA
100 USD 53272,50000 AOA
250 USD 133181,25000 AOA
500 USD 266362,50000 AOA
1000 USD 532725,00000 AOA
2000 USD 1065450,00000 AOA
5000 USD 2663625,00000 AOA
10000 USD 5327250,00000 AOA
Tỷ giá chuyển đổi Kwanza Angola / Đô-la Mỹ
1 AOA 0,00188 USD
5 AOA 0,00939 USD
10 AOA 0,01877 USD
20 AOA 0,03754 USD
50 AOA 0,09386 USD
100 AOA 0,18771 USD
250 AOA 0,46929 USD
500 AOA 0,93857 USD
1000 AOA 1,87714 USD
2000 AOA 3,75428 USD
5000 AOA 9,38570 USD
10000 AOA 18,77140 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,11325 83,44920 1,42207 1,58934 1,03635 23,17070
Bảng Anh 1,20113 1 1,33715 100,23300 1,70808 1,90899 1,24479 27,83090
Đô-la Mỹ 0,89825 0,74786 1 74,96000 1,27740 1,42765 0,93090 20,81360
Rupee Ấn Độ 0,01198 0,00998 0,01334 1 0,01704 0,01905 0,01242 0,27766

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.